Bài 3 : Đại từ nghi vấn

 

Đại từ nghi vấn, cũng giống như tính từ nghi vấn, chúng được dùng để hình thành các câu hỏi. Những đại từ nghi vấn thường được đặt ở cuối hoặc gần cuối của câu hỏi.

>> Ôn tập: http://hoctiengtaybannha.com/v42/bai-2.html

Những đại từ nghi vấn thường dùng

  • quién, quiénes — ai — 
  • ¿Quién es tu amiga? (ai là bạn của bạn?) 
  • ¿Quién es? (ai đó?)
  • ¿A quiénes conociste? (bạn đã gặp ai?) 
  • ¿Con quién andas? (bạn đi dạo với ai đó?) 
  • ¿De quién es esta computadora? (cái máy tính này của ai?) 
  • ¿Para quiénes son las comidas? (bữa ăn này dành cho ai?)

 

  • qué — cái gì (cụm từ  por qué và para qué thường được dịch là “vì sao”." Por qué thì thông dụng hơn là  para qué. Đôi khi hai từ này đổi chỗ được cho nhau; para qué chỉ được sử dụng để hỏi về ý định hoặc mục đích của một việc làm nào đó.)
  • ¿Qué es esto? (đây là cái gì?)
  • ¿Qué pasa? (chuyện gì đang xảy ra?) 
  • ¿En qué piensas? (Bạn đang nghĩ gì vậy?) 
  • ¿De qué hablas? (Bạn đang nói cái gì vậy?) 
  • ¿Para qué estudiaba español? (Tại sao bạn học tiếng Tây Ban Nha? Bạn học tiếng Tây Ban Nha để làm gì?) 
  • ¿Por qué se rompió el coche? (tại sao cái xe lại hỏng?) 
  • ¿Qué restaurante prefieres? (bạn thích nhà hàng nào?)

 

  • dónde — ở đâu
  • ¿Dónde está? (nó ở đâu?) 
  • ¿De dónde es Roberto? (Roberto đến từ đâu?) 
  • ¿Adónde vas? (Bạn sắp đi đâu?)

 

  • cuándo — khi nào — 
  • ¿Cuándo salimos? (khi nào chúng ta rời đi?)
  • ¿Para cuándo estará listo? (khi nào thì nó sẽ sẵn sàng?) 
  • ¿Hasta cuándo quedan ustedes? (bạn ở lại tới khi nào?)

 

  • cuál, cuáles — cái nào
  • ¿Cuál prefieres? (bạn thích cái nào hơn?) 
  • ¿Cuáles prefieres? (bạn thích cái nào hơn?)

 

  • cómo — như  thế nào — 
  • ¿Cómo estás? (bạn thế nào rồi?/ Bạn khỏe không?) 
  • ¿Cómo lo haces? (Bạn làm như thế nào?)

 

  • cuánto, cuánta, cuántos, cuántas — bao nhiêu — 
  • ¿Cuánto hay? (chỗ này bao nhiêu tiền?) 
  • ¿Cuántos? (bao nhiêu?) —

 >> Bài tiếp theo: http://hoctiengtaybannha.com/v44/bai-4.html

THƯ VIỆN LIÊN QUAN

Bài 1 : Tính từ chỉ số lượng
Bài 1 : Tính từ chỉ số lượng

Tính từ chỉ số lượng

Bài 2 : Tính từ nghi vấn
Bài 2 : Tính từ nghi vấn

Tính từ nghi vấn

Bài 4 : Câu phủ định
Bài 4 : Câu phủ định

Câu phủ định

Bài 5 : Vị trí của tính từ
Bài 5 : Vị trí của tính từ

Tính từ trong tiếng Tây Ban Nha có thể đứng trước hoặc đứng sau danh từ, thậm chí có tính từ còn có thể vừa đứng trước vừa đứng sau.

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN KHÓA HỌC

Zalo chat