Tiếng Tây Ban Nha A2
|
|
A2 LỚP THƯỜNG |
A2 LỚP CẤP TỐC |
|
THỜI LƯỢNG |
16 Tuần (4 tháng) - Cấp độ A2.1: 8 tuần - Cấp độ A2.2: 8 tuần - Học phí: 4.800.000đ/1 cấp độ |
8 Tuần (2 tháng) - Học phí: 9.800.000đ/toàn khóa |
|
Lớp trong tuần: 3 buổi/tuần ; 1h30p/buổi Lớp cuối tuần: 2 buổi/tuần ; 2h15p/buổi |
3 buổi/tuần ; 3h/buổi |
|
|
GIÁO VIÊN |
Giáo viên trình độ từ C1 trở lên, nhiều kinh nghiệm giảng dạy |
|
|
GIÁO TRÌNH |
- Sử dụng giáo trình Nuevo Prisma A2. - Giáo trình và tài liệu miễn phí trong quá trình học |
|
|
QUYỀN LỢI |
- Miễn phí giáo trình. - Tặng tài khoản premium trên app Học Tiếng Tây Ban Nha PNE trong suốt khoá học |
|
|
KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC |
- Nắm vững ngữ pháp nâng cao và các thì quan trọng trình độ A2. - Đọc hiểu văn bản vừa phải, viết email, bài tường thuật và bài luận ngắn. - Giao tiếp tự tin, linh hoạt trong các tình huống thực tế hằng ngày. - Hiểu văn hóa, lịch sử và các biến thể ngôn ngữ giữa Tây Ban Nha và các nước nói tiếng Spanish. - Làm quen DELE A2, củng cố nền tảng để tiếp tục lên B1. |
|
Giáo trình sử dụng: Nuevo Prisma A2
Giáo trình Nuevo Prisma A2 được biên soạn theo Chuẩn Khung Ngôn Ngữ Châu Âu (CEFR) nhằm giúp người học dễ dàng rèn luyện các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết từ trình độ cơ bản đến nâng cao. Các bài học được trình bày ngắn gọn với minh họa sinh động giúp người học dễ học và nhớ lâu.
| BÀI HỌC |
NỘI DUNG BÀI HỌC |
|
Bài 1: Mô tả tính cách & Thay đổi |
Mô tả tính cách, ngoại hình, sự thay đổi bản thân; so sánh hơn kém & so sánh bằng; động từ PARECER, PONERSE, QUEDARSE; từ vựng tính cách & trạng thái cảm xúc. |
|
Bài 2: Thói quen Quá khứ |
Kể về thói quen trong quá khứ với Pretérito Imperfecto (động từ đều & bất quy tắc: ser, ir, ver); so sánh quá khứ & hiện tại; từ vựng tuổi thơ, trò chơi, ký ức. |
|
Bài 3: Kể chuyện Quá khứ |
Đối chiếu Pretérito Indefinido vs. Imperfecto trong truyện kể; trật tự thời gian trong tường thuật; marcadores (al final, de repente, mientras…); từ vựng sự kiện & chuyến đi. |
|
Bài 4: Thành phố & Dịch vụ |
Mô tả thành phố, khu phố, cơ sở hạ tầng; diễn đạt sự tồn tại & vị trí (hay / está / se puede); từ vựng dịch vụ đô thị; valorate/queja (khen/than phiền). |
|
Bài 5: Tương lai & Kế hoạch |
Diễn đạt tương lai: IR A + inf., Futuro Simple; dự đoán & giả thuyết (quizás + indicativo/subjuntivo); từ vựng nghề nghiệp, môi trường, kế hoạch cá nhân. |
|
Bài 6: Nhà và & Mua sắm |
Nhờ vả & cho phép (¿Me puedes/podrías…?); đại từ bổ ngữ trực tiếp OD (lo/la/los/las); kết hợp OI + OD; từ vựng mua sắm, quần áo, phàn nàn & đổi hàng. |
|
Bài 7: Điện thoại & Giao tiếp gián tiếp |
Giao tiếp qua điện thoại (dejar un mensaje, estar comunicando…); estilo indirecto – thuật lại lời nói (dijo que, preguntó si…); từ vựng truyền thông & phương tiện liên lạc. |
|
Bài 8: Sức khoẻ & Cơ thể |
Từ vựng bộ phận cơ thể & triệu chứng; diễn đạt cảm giác thể chất (tener fiebre, me duele…); lời khuyên: DEBER + inf., TENER QUE + inf.; Imperativo negativo; điều trị, đơn thuốc. |
|
Bài 9: Điều kiện & Giả thuyết |
Condicional Simple: hình thức đều & bất quy tắc (tendría, saldría, vendría, haría…); điều kiện loại I (Si + presente + futuro); lời khuyên bằng Condicional: Yo en tu lugar…; từ vựng tình huống giả định. |
|
Bài 10: Văn học & Kể chuyện |
Kể tóm tắt nội dung sách/phim; ôn & nâng cao Pretérito Perfecto; Pretérito Pluscuamperfecto (giới thiệu); đại từ quan hệ que, donde, quien; từ vựng thể loại văn học & điện ảnh. |
|
Bài 11: Cảm xúc & Quan hệ |
Diễn đạt cảm xúc phức tạp: alegrarse de que, sorprender que, molestar que + Subjuntivo Presente; từ vựng quan hệ xã hội & tình cảm; biểu đạt đồng cảm & an ủi. |
|
Bài 12: Xã hội & Môi trường |
Bày tỏ ý kiến về vấn đề xã hội & môi trường; Subjuntivo với desear, esperar, querer que…; câu bị động (se + 3a persona); từ vựng môi trường, di cư, bình đẳng; làm quen với DELE A2. |
|
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và đăng ký khóa học: PHUONG NAM EDUCATION Hotline: 1900 7060 - 028 3622 8849 357 Lê Hồng Phong, Phường 2, Quận 10, TP. HCM Tel: 028. 3925. 6284 - 028. 3925. 9688 Email: [email protected] |
| TRÌNH ĐỘ | TỐC ĐỘ | BUỔI HỌC | KHUNG GIỜ | NGÀY KHAI GIẢNG |
A2.1 |
Lớp thường |
Thứ 3 - 5 | 18h00 - 20h00 |
22 - 09 - 2026
|
A2.1 |
||
Lớp thường |
||
| Thứ 3 - 5 | 18h00 - 20h00 |
22 - 09 - 2026
|
A2.2 |
||
Lớp thường |
||
Ưu đãi khi đăng ký trước khai giảng 10 ngày:
- Khóa offline: Giảm 5% học phí
- Khóa online: Giảm 10% học phí
Giảm thêm 5% khi đăng ký nhóm từ 3 người
Vui lòng liên hệ hotline: 1900 7060 để đăng ký khóa học và tìm hiểu thêm về chương trình ưu đãi.
Hoặc gọi ngay cho chúng tôi:
1900 7060
Chính sách bảo mật thông tin | Hình thức thanh toán
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0310635296 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TPHCM cấp.
Giấy Phép hoạt động trung tâm ngoại ngữ số 3068/QĐ-GDĐT-TC do Sở Giáo Dục và Đào Tạo TPHCM cấp.
Lịch khai giảng
TÌM KIẾM LỊCH KHAI GIẢNG