Bài 2 : So sánh hơn/kém

Khi chúng ta cần so sánh hai tính từ với nhau ở dạng so sánh hơn, chỉ cần thêm từ “más” vào trước tính từ để chỉ ý “hơn”.

Ví dụ:

  • María está más feliz. María hạnh phúc hơn.
  • El cielo de Chile es más azul. Bầu trời Chile thì xanh hơn.
  • Mis padres son más ricos. Cha mẹ tôi giàu hơn.
  • Compro unos libros más caros. Tôi đang mua một số quyển sách đắt hơn..

>> Ôn tập: http://hoctiengtaybannha.com/v48/bai-1.html

Thường thì “que” cũng được sử dụng khi so sánh hơn:

  • Mi coche es más grande que tu coche. Xe hơi của tôi to hơn xe hơi của bạn..
  • Soy más alto que tú. Tôi cao hơn bạn.
  • La casa es más blanca que la nieve. Ngôi nhà trắng hơn tuyết.

 

Để chỉ ý “kém hơn” dùng “menos” thay vì “más”:

  • María está menos feliz. María kém hạnh phúc hơn.
  • El cielo de Chile es menos azul. Bầu trời Chile ít xanh hơn.
  • La casa es menos blanca que la nieve. Ngôi nhà ít trắng hơn tuyết.

 

Más và menos có thể được dùng như là trạng từ:

  • Corres más rápido que yo. Bạn chạy nhanh hơn tôi.
  • Silvia habla menos claro que Ana. Silvia nói kém rõ ràng hơn Ana.

 

Những từ dưới đây biến đổi bất quy tắc khi chúng ta dùng chúng ở dạng so sáng hơn. Vì vậy chúng ta cần học thuộc lòng.

bueno

(buenabuenos and buenas)

tốt

mejor 

mejores

Eres mejor hombre que yo.

Bạn là một người đàn ông tốt hơn tôi.

bien

tốt

mejor

Ella estudia mejor que tú

Cô ta học tốt hơn bạn.

malo

(malamalos and malas)

tệ

peor

peores

Los remedios son peores que la enfermedad.

Phương pháp chữa trị còn tệ hơn là căn bệnh.

mal

tệ

peor

Se siente peor que yo.

Anh ta cảm thấy còn tệ hơn tôi.

 

Hơn nữa, mặc dù más pequeño và más grande thường được dùng cho "nhỏ hơn" và "lớn hơn," menor và mayor đôi khi cũng được sử dụng. Mayor cũng có nghĩa là "già hơn" khi nói về con người.

 >> Bài tiếp: http://hoctiengtaybannha.com/v50/bai-3.html

BÌNH LUẬN

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

ĐĂNG KÝ KHÓA HỌC

Phuong Nam Education - Hotline: 0919 407 100 - 0914 098 008
Tư vấn online