Tài liệu

Từ vựng - Mẫu câu

Bài 5 : Meses y temporadas - Tháng và mùa
Bài 5 : Meses y temporadas - Tháng và mùa

Bài 5 : Meses y temporadas - Tháng và mùa

Bài 6 : Exprésate - Diễn đạt
Bài 6 : Exprésate - Diễn đạt

Exprésate - Diễn đạt

Bài 6 : Mi casa  -  nhà của tôi
Bài 6 : Mi casa - nhà của tôi

Mi casa - nhà của tôi

Bài 7 : Geografía - Địa lý
Bài 7 : Geografía - Địa lý

Geografía - Địa lý

Bài 7 : Ser y Estar
Bài 7 : Ser y Estar

Ser y Estar

Bài 7: Números - Số (0-19)
Bài 7: Números - Số (0-19)

Học tiếng Tây Ban Nha - Số đếm

Bài 8 : Primer día de clase en el instituto después de las vacaciones...  Ngày đầu ở trường sau kỳ nghỉ
Bài 8 : Primer día de clase en el instituto después de las vacaciones... Ngày đầu ở trường sau kỳ nghỉ

Primer día de clase en el instituto después de las vacaciones... Ngày đầu ở trường sau kỳ nghỉ

Bài 8 : Números - Số (từ 20-100)
Bài 8 : Números - Số (từ 20-100)

Học tiếng Tây Ban Nha - Số đếm

Bài 9 : ¿Qué tiempo hace?  Mùa nào?
Bài 9 : ¿Qué tiempo hace? Mùa nào?

¿Qué tiempo hace? Mùa nào?

Bài 9 : Números - Số (100 trở lên)
Bài 9 : Números - Số (100 trở lên)

Học tiếng Tây Ban Nha - Số đếm

Bài 10 : Relaciones - Các mối quan hệ
Bài 10 : Relaciones - Các mối quan hệ

Relaciones - Các mối quan hệ

Bài 10 : Números Ordinales - Số thứ tự
Bài 10 : Números Ordinales - Số thứ tự

Bài 10 : Números Ordinales - Số thứ tự

  • 1
  • 2

ĐĂNG KÝ KHÓA HỌC

Phuong Nam Education - Hotline: 1900 2615
Tư vấn online